Phép dịch "gloves" thành Tiếng Việt
bít tất tay, găng tay là các bản dịch hàng đầu của "gloves" thành Tiếng Việt.
gloves
noun
Plural form of glove. [..]
-
bít tất tay
noun -
găng tay
nounWho's not wearing gloves?
Ai không đeo găng tay?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gloves " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gloves" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trận đấu quyền Anh
-
cảnh vẻ · khảnh · sợ lao động
-
găng đánh quyền Anh
-
găng tay đấu kiếm
-
găng xoa
-
nhẹ tay
-
Găng tay · bao tay · găng · găng tay · mang bao tay vào · tất tay · đeo găng vào
-
găng đánh quyền anh
Thêm ví dụ
Thêm