Phép dịch "glossiness" thành Tiếng Việt
vẻ bóng láng là bản dịch của "glossiness" thành Tiếng Việt.
glossiness
noun
ngữ pháp
The state of being glossy. [..]
-
vẻ bóng láng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glossiness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "glossiness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nuột
-
bóng · bóng loáng · bề ngoài · hào nhoáng · láng · mượt · nháng · nhẵn bóng · sáng sủa · óng
-
óng mượt
-
Quắm đen
-
bóng · bóng loáng · bề ngoài · hào nhoáng · láng · mượt · nháng · nhẵn bóng · sáng sủa · óng
-
bóng · bóng loáng · bề ngoài · hào nhoáng · láng · mượt · nháng · nhẵn bóng · sáng sủa · óng
Thêm ví dụ
Thêm