Phép dịch "glomerate" thành Tiếng Việt
kết thành cụm, mọc thành cụm là các bản dịch hàng đầu của "glomerate" thành Tiếng Việt.
glomerate
adjective
verb
ngữ pháp
Gathered together in a roundish mass or dense cluster; conglomerate. [..]
-
kết thành cụm
-
mọc thành cụm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glomerate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm