Phép dịch "glitter" thành Tiếng Việt

lấp lánh, kim tuyến, ánh là các bản dịch hàng đầu của "glitter" thành Tiếng Việt.

glitter verb noun ngữ pháp

A bright, sparkling light; brilliant and showy luster; brilliancy; as, the glitter of arms; the glitter of royal equipage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lấp lánh

    Oh, where did I put my glitter pen?

    Cái bút lấp lánh của mình đâu nhỉ?

  • kim tuyến

    noun

    shiny, decoractive adornment

    Glitter is absolutely essential for a magical performance.

    Kim tuyến là một món đạo cụ rất cần thiết cho một buổi Liveshow ấn tượng.

  • ánh

    noun

    The roof is glittering in the sunshine.

    Mái nhà sáng loáng dưới ánh nắng mặt trời.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ánh sáng
    • chói lọi
    • long lanh
    • rực rỡ
    • sự lộng lẫy
    • vẻ rực rỡ
    • vẻ tráng lệ
    • ánh sáng lấp lánh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glitter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "glitter" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chói lọi · lấp lánh · rực rỡ · sáng loáng
  • sự nghiệp huy hoàng · sự nghiệp xán lạn
  • chói lọi · lấp lánh · rực rỡ · sáng loáng
  • chói lọi · lấp lánh · rực rỡ · sáng loáng
  • chói lọi · lấp lánh · rực rỡ · sáng loáng
Thêm

Bản dịch "glitter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch