Phép dịch "glitch" thành Tiếng Việt
sự cố nhỏ, trục trặc là các bản dịch hàng đầu của "glitch" thành Tiếng Việt.
glitch
verb
noun
ngữ pháp
A problem affecting function; a bug; an imperfection; a quirk [..]
-
sự cố nhỏ
Captain, what do you mean, " a glitch "?
Cơ trưởng, ông nói " sự cố nhỏ " là sao?
-
trục trặc
So we just went ahead and fixed the glitch.
Nên chỉ việc sửa lại trục trặc đó thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glitch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Glitch
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Glitch" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Glitch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm