Phép dịch "glider" thành Tiếng Việt
tàu lượn, bay liệng, chảy êm đềm là các bản dịch hàng đầu của "glider" thành Tiếng Việt.
glider
noun
ngữ pháp
Any heavier-than-air aircraft optimised for unpowered flight [..]
-
tàu lượn
Two years later he built his first simple glider.
Hai năm sau ông chế ra chiếc tàu lượn đơn sơ đầu tiên.
-
bay liệng
-
chảy êm đềm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm lướt đi
- làm trượt đi
- lướt nhẹ
- lướt qua
- trôi qua
- trượt nhẹ
- đi nhẹ qua
- Tàu lượn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glider " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Glider
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Glider" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Glider trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "glider"
Các cụm từ tương tự như "glider" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tàu lượn quân sự
Thêm ví dụ
Thêm