Phép dịch "glass-paper" thành Tiếng Việt

giấy ráp, giấy nhám là các bản dịch hàng đầu của "glass-paper" thành Tiếng Việt.

glass-paper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giấy ráp

    noun
  • giấy nhám

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glass-paper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "glass-paper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch