Phép dịch "glad" thành Tiếng Việt

mừng, sung sướng, vui lòng là các bản dịch hàng đầu của "glad" thành Tiếng Việt.

glad adjective verb noun ngữ pháp

(transitive) To make glad; to cheer; to gladden; to exhilarate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mừng

    adjective

    Having a feeling of satisfaction, enjoyment or well-being, often arising from a positive situation or set of circumstances.

    I'm glad to say that the boss has been very well lately.

    Tôi mừng khi thấy gần đây sếp rất khỏe mạnh.

  • sung sướng

    adjective

    I'm glad to have a sister since I am all alone.

    Anh cũng sung sướng vì có một đứa em gái, lâu nay anh rất cô đơn.

  • vui lòng

    adjective

    Just tell me what you wanna look at, and I'd be glad to dig'em out.

    Hãy nói cô muốn xem gì, tôi rất vui lòng lấy cho cô.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vui mừng
    • vui
    • vui sướng
    • hân hoan
    • mừng rỡ
    • vui vẻ
    • hài lòng
    • hạnh phúc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Glad

Glad (duke)

+ Thêm

"Glad" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Glad trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "glad"

Các cụm từ tương tự như "glad" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • niềm vui · sự hân hoan · sự sung sướng · sự vui mừng · sự vui vẻ
Thêm

Bản dịch "glad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch