Phép dịch "girlfriend" thành Tiếng Việt
bạn gái, người yêu, Girlfriend là các bản dịch hàng đầu của "girlfriend" thành Tiếng Việt.
girlfriend
noun
ngữ pháp
A female friend. [..]
-
bạn gái
nouna female partner in a romantic relationship [..]
Bruce was terribly upset when his girlfriend left him, but he soon got over it.
Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua.
-
người yêu
nouna female partner in a romantic relationship
You're gonna wage a war to save your stuck-up girlfriend?
Anh định khai chiến để cứu người yêu à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " girlfriend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Girlfriend
-
Girlfriend
Girlfriend (bài hát của Avril Lavigne)
Previously on The Girlfriend Experience...
Tập trước trong The Girlfriend Experience...
Các cụm từ tương tự như "girlfriend" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạn gái lí tưởng
Thêm ví dụ
Thêm