Phép dịch "girl" thành Tiếng Việt

con gái, gái, cô bé là các bản dịch hàng đầu của "girl" thành Tiếng Việt.

girl noun feminine ngữ pháp

A young female (in contrast to boy), usually a child or adolescent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con gái

    noun

    young female person [..]

    She is a tender girl of questionable morals.

    Cô ta là một đứa con gái tinh tế với đạo đức đáng ngờ.

  • gái

    noun

    young female person [..]

    Who is the pretty girl sitting beside Jack?

    gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?

  • cô bé

    noun

    The girl has a gene mutation that makes her immune.

    Cô bé có gen đột biến khiến cô bé miễn dịch.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cô gái
    • cùng vần với
    • thiếu nữ
    • cô gái giúp việc
    • người tình
    • người yêu
    • nữ tử
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " girl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Girl proper

a Chinese constellation located near Aquarius, one of the 28 lunar mansions and part of the Black Turtle [..]

+ Thêm

"Girl" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Girl trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "girl"

Các cụm từ tương tự như "girl" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "girl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch