Phép dịch "gird" thành Tiếng Việt

thắt, đeo, cho là các bản dịch hàng đầu của "gird" thành Tiếng Việt.

gird verb noun ngữ pháp

(transitive) To bind with a flexible rope or cord. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thắt

    When it cannot take a long breath, laws are girded too tight.

    Khi mà nó không thể hít thở sâu, luật đang bị thắt quá chặt.

  • đeo

    verb

    21 And he supposed me to be his master, Laban, for he beheld the garments and also the sword girded about my loins.

    21 Và tên gia nhân tưởng tôi là La Ban, chủ hắn, vì thấy tôi mặc y phục và đeo cây gươm bên hông.

  • cho

    verb adposition
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bao bọc
    • buộc quanh mình
    • chế giễu
    • chế nhạo
    • giễu cợt
    • nhạo báng
    • quấn quanh
    • sự chế giễu
    • sự chế nhạo
    • sự giễu cợt
    • sự nhạo báng
    • vây quanh
    • đóng đai quanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gird " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gird"

Các cụm từ tương tự như "gird" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chuẩn bị tinh thần, sức mạnh
Thêm

Bản dịch "gird" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch