Phép dịch "gingko" thành Tiếng Việt
cây bạch quả, cây lá quạt là các bản dịch hàng đầu của "gingko" thành Tiếng Việt.
gingko
noun
ngữ pháp
A tree native to East Asia having fan-shaped leaves and edible, fleshy yellow seeds. [..]
-
cây bạch quả
-
cây lá quạt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gingko " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gingko"
Thêm ví dụ
Thêm