Phép dịch "gigolo" thành Tiếng Việt

trai bao, đĩ đực là các bản dịch hàng đầu của "gigolo" thành Tiếng Việt.

gigolo noun ngữ pháp

A man who has a sexual relationship with a woman from whom he receives payment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trai bao

    noun

    Haven't you thought of really bring a gigolo?

    Vậy không được, em có nghĩ về chuyện làm trai bao chưa?

  • đĩ đực

    noun

    I see the gigolo's still here

    Tôi thấy tên đĩ đực vẫn còn đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gigolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gigolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch