Phép dịch "giggle" thành Tiếng Việt
cười khúc khích, tiếng cười khúc khích, tiếng cười rúc rích là các bản dịch hàng đầu của "giggle" thành Tiếng Việt.
giggle
verb
noun
ngữ pháp
To laugh gently or in a high-pitched voice; to laugh in a silly or giddy way. [..]
-
cười khúc khích
I often called them gentlemen, which made them giggle.
Tôi thường gọi chúng là các quý ông, làm cho các em cười khúc khích.
-
tiếng cười khúc khích
nounSincere prayers occasionally were interrupted with giggling and poking.
Những lời cầu nguyện chân thành thỉnh thoảng bị gián đoạn bởi tiếng cười khúc khích và đẩy nhau.
-
tiếng cười rúc rích
-
cười rúc rích
My group of giggling children lined up before the sea of blue mats .
Nhóm trẻ của tôi cười rúc rích rồi xếp hàng thẳng tắp trước những tấm thảm xanh .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giggle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm