Phép dịch "gifts" thành Tiếng Việt
quà cáp là bản dịch của "gifts" thành Tiếng Việt.
gifts
verb
noun
Plural form of gift. [..]
-
quà cáp
nounThe celebration shall be later this year, when I shall return, laden with gifts.
Lễ mừng sẽ được tổ chức cuối năm nay, vào lúc tôi trở lại với đầy quà cáp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gifts " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gifts" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quà tặng · ban cho · biếu · cho · khiếu · lễ vật · moùn quaø · món quà · năng khiếu · phú cho · quà · quà biếu · quà tặng · sự ban cho · sự cho · sự tặng · thiên tài · tài · tài năng · tặng · ân tứ · đồ tặng
-
biệt tài
-
mồm mép
-
con ngựa được tặng · quà tặng
-
có khiếu · có năng khiếu · có tài · thiên tài · tài giỏi · tài năng
-
cao minh
-
Thẻ quà tặng
-
giải nghĩa
Thêm ví dụ
Thêm