Phép dịch "giant" thành Tiếng Việt

khổng lồ, người khổng lồ, người phi thường là các bản dịch hàng đầu của "giant" thành Tiếng Việt.

giant adjective noun ngữ pháp

A mythical human of very great size [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khổng lồ

    adjective

    How are we supposed to stand on the shoulders of giants?

    Làm thế nào chúng ta đứng trên vai những người khổng lồ?

  • người khổng lồ

    How are we supposed to stand on the shoulders of giants?

    Làm thế nào chúng ta đứng trên vai những người khổng lồ?

  • người phi thường

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây khổng lồ
    • hộ pháp
    • phi thường
    • thú vật khổng lồ
    • thiên tài
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Giant noun ngữ pháp

(baseball) A player on the team the "San Francisco Giants". [..]

+ Thêm

"Giant" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Giant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "giant"

Các cụm từ tương tự như "giant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "giant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch