Phép dịch "ghost ship" thành Tiếng Việt

Tàu ma là bản dịch của "ghost ship" thành Tiếng Việt.

ghost ship noun ngữ pháp

(nautical) An abandoned, possibly adrift ship (sea or space ship) that is haunted. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tàu ma

    Tàu không có người sống trên đó

    The Flying Dutchman appeared as the ghost ship in the movie Pirates of the Caribbean .

    Flying Dutchman xuất hiện như là một con tàu ma trong bộ phim Cướp biển vùng Ca-ri-bê .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ghost ship " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ghost ship" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch