Phép dịch "get out" thành Tiếng Việt

ra khỏi, rút, lộ ra là các bản dịch hàng đầu của "get out" thành Tiếng Việt.

get out interjection verb ngữ pháp

To leave or escape [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ra khỏi

    We wanted to get out of there as fast as we could.

    Chúng tôi chỉ muốn nhanh chóng thoát ra khỏi đây.

  • rút

    verb

    And if you can't, then get out now before we get to Jerusalem.

    Và nếu anh không thể, thì hãy rút lui bây giờ trước khi chúng ta tới Jerusalem.

  • lộ ra

    Your little stunt gets out, you unravel the whole operation.

    Cái trò nguy hiểm của anh mà lộ ra, anh làm lộ toàn bộ chiến dịch.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thoát khỏi
    • đi ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " get out " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "get out"

Các cụm từ tương tự như "get out" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "get out" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch