Phép dịch "get busy" thành Tiếng Việt
get busy
verb
ngữ pháp
(idiomatic) Start working, usually in opposition to idleness. [..]
Bản dịch tự động của " get busy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"get busy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho get busy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm