Phép dịch "germinative" thành Tiếng Việt

mọc mộng, nảy sinh, sự nảy mầm là các bản dịch hàng đầu của "germinative" thành Tiếng Việt.

germinative adjective ngữ pháp

Of or pertaining to germination [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mọc mộng

  • nảy sinh

  • sự nảy mầm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " germinative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "germinative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "germinative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch