Phép dịch "geologize" thành Tiếng Việt

nghiên cứu địa chất, thăm dò địa chất là các bản dịch hàng đầu của "geologize" thành Tiếng Việt.

geologize verb ngữ pháp

To study the geology of a location in the field [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghiên cứu địa chất

  • thăm dò địa chất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geologize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "geologize" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "geologize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch