Phép dịch "gentleman" thành Tiếng Việt

ông, ngài, người đàn ông lịch sự là các bản dịch hàng đầu của "gentleman" thành Tiếng Việt.

gentleman noun ngữ pháp

A man of breeding or higher class. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ông

    pronoun noun

    Your mother called, and a gentleman called from Paris.

    Mẹ bà gọi, và một quý ông gọi từ Paris.

  • ngài

    noun

    The gentleman from Georgia may state the nature of his parliamentary inquiry.

    Quý ngài tới từ Georgia nên hiểu rõ về buổi điều trần của ông ta.

  • người đàn ông lịch sự

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quý ông
    • con chuột chũi
    • người quý phái
    • người thượng lưu
    • người đàn ông
    • quân tử
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gentleman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gentleman" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gentleman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch