Phép dịch "gemstone" thành Tiếng Việt

ngọc, Ngọc, đá quý là các bản dịch hàng đầu của "gemstone" thành Tiếng Việt.

gemstone noun ngữ pháp

a gem, usually made of minerals. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngọc

    noun

    Unlike gold, silver, or many gemstones, pearls are produced by living things.

    Khác với vàng, bạc hoặc nhiều loại đá quí, ngọc trai do các sinh vật tạo nên.

  • Ngọc

    proper

    piece of mineral used to make jewelry

    Unlike gold, silver, or many gemstones, pearls are produced by living things.

    Khác với vàng, bạc hoặc nhiều loại đá quí, ngọc trai do các sinh vật tạo nên.

  • đá quý

    noun

    And so they're valuable. This is precious metals and gemstones.

    Và chúng có giá trị. Chúng là kim loại và đá quý.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gemstone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gemstone"

Thêm

Bản dịch "gemstone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch