Phép dịch "gelatinize" thành Tiếng Việt
làm thành gelatin, nấu thành gelatin, thành gelatin là các bản dịch hàng đầu của "gelatinize" thành Tiếng Việt.
gelatinize
verb
ngữ pháp
to cause to become gelatinous. [..]
-
làm thành gelatin
-
nấu thành gelatin
-
thành gelatin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gelatinize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gelatinize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gelatin · chất làm đông
-
Gelatin
-
gelatin · sền sệt
-
thạch
-
gelatin · sền sệt
Thêm ví dụ
Thêm