Phép dịch "gatehouse" thành Tiếng Việt

chòi, nhà ở cổng là các bản dịch hàng đầu của "gatehouse" thành Tiếng Việt.

gatehouse noun ngữ pháp

(archaic) A fortified room over the entrance to a castle or over the gate in a city wall [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chòi

  • nhà ở cổng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gatehouse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gatehouse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch