Phép dịch "gasometer" thành Tiếng Việt
gas-meter, thùng đựng khí, thùng xăng là các bản dịch hàng đầu của "gasometer" thành Tiếng Việt.
gasometer
noun
ngữ pháp
Any of various instruments used to measure the flow of gas through pipelines [..]
-
gas-meter
-
thùng đựng khí
-
thùng xăng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gasometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm