Phép dịch "gash" thành Tiếng Việt
vết cắt, vết khắc, vết rạch là các bản dịch hàng đầu của "gash" thành Tiếng Việt.
gash
verb
noun
ngữ pháp
A deep cut. [..]
-
vết cắt
Whole hillsides bear deep gashes hundreds of meters wide.
Khắp sườn đồi loang lổ những vết cắt rộng hàng trăm mét.
-
vết khắc
-
vết rạch
When do I ever take coin over gash?
Khi nào tôi có tiền bằng 1 vết rạch dài?
-
vết đứt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gash " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm