Phép dịch "gas" thành Tiếng Việt
khí, chất khí, khí tê là các bản dịch hàng đầu của "gas" thành Tiếng Việt.
(uncountable, chemistry) Matter in a state intermediate between liquid and plasma that can be contained only if it is fully surrounded by a solid (or held together by gravitational pull); it can condense into a liquid, or can (rarely) become a solid directly. [..]
-
khí
noun(uncountable, chemistry) state of matter [..]
I can see tripwire connected to pressurized gas.
Anh thấy dây bẫy được cài sẵn vào bình gas nén khí.
-
chất khí
noun(uncountable, chemistry) state of matter [..]
Is it just poisonous gas, or can he control all aerated substances?
Chỉ là điều khiển khí độc, hay là hắn có thể kiểm soát được mọi chất khí?
-
khí tê
noun(uncountable, chemistry) state of matter [..]
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xăng
- hơi
- ga
- khí độc
- dầu xăng
- hơi đốt
- hơ
- chuyện tầm phào
- cung cấp hơi đốt
- cung cấp khí thấp
- huyên hoang khoác lác
- hơi ngạt
- hơi độc
- khí nổ
- khí thắp
- nói chuyện tầm phào
- nói dông dài
- thả hơi ngạt
- thả hơi độc
- xì hơi
- 氣
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A commune in Eure-et-Loir, France. [..]
"Gas" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gas trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
a species of bacteria; it is an infrequent, but usually pathogenic, part of the skin flora.
"GAS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho GAS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "gas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khí hiếm · khí trơ
-
vòi phun hơi độc
-
rơle nạp khí
-
hơi ngạt
-
máy gom khí
-
Nguyễn
-
đạn hơi ngạt
-
Hằng số khí