Phép dịch "gangster" thành Tiếng Việt

găngxtơ, côn đồ, kẻ cướp là các bản dịch hàng đầu của "gangster" thành Tiếng Việt.

gangster noun ngữ pháp

A member of a criminal or street gang. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • găngxtơ

    You know, they're gangsters, sure, but they're thoughtful too.

    Anh biết không, họ là găngxtơ, hẳn vậy nhưng cũng rất biết nghĩ đấy.

  • côn đồ

    noun

    Are you still a gangster, Joey, or did I change you?

    Anh vẫn là côn đồ chứ Joey hay tôi đã thay đổi được anh?

  • kẻ cướp

    The Hutts are gangsters.

    Người Hutts là lũ kẻ cướp.

  • tên cớp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gangster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gangster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch