Phép dịch "game changer" thành Tiếng Việt
game changer
noun
ngữ pháp
Something unexpected which changes the rules of a process viewed as a game.
Bản dịch tự động của " game changer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"game changer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho game changer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm