Phép dịch "gamble" thành Tiếng Việt
đánh bạc, bạc, cuộc may rủi là các bản dịch hàng đầu của "gamble" thành Tiếng Việt.
gamble
verb
noun
ngữ pháp
A significant risk, undertaken with a potential gain. [..]
-
đánh bạc
verbSo you lost all your money? That'll teach you to gamble.
Anh thua hết tiền rồi phải không? Điều đó sẽ dạy cho anh đừng có đánh bạc.
-
bạc
adjective nounSo you lost all your money? That'll teach you to gamble.
Anh thua hết tiền rồi phải không? Điều đó sẽ dạy cho anh đừng có đánh bạc.
-
cuộc may rủi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuộc đánh bạc
- cờ bạc
- đầu cơ
- đổ bác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gamble " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gamble
proper
A surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gamble" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gamble trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "gamble" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà gá
-
cá cược
-
sòng bạc
-
đánh chác
-
sòng bạc
-
cá cược · cờ bạc · trò cờ bạc · Đánh bạc · đánh bạc · đỏ đen · đổ bác · 賭博
-
bạc
-
cá cược · cờ bạc · trò cờ bạc · Đánh bạc · đánh bạc · đỏ đen · đổ bác · 賭博
Thêm ví dụ
Thêm