Phép dịch "gal" thành Tiếng Việt

cô gái là bản dịch của "gal" thành Tiếng Việt.

gal noun ngữ pháp

A gallon. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cô gái

    noun

    Then he met a gal over in Wofford.

    Sau đó ông ấy gặp một cô gái ở Wofford.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gal symbol proper

(metrology) The symbol for the cgs unit of acceleration, gal or galileo. [..]

+ Thêm

"Gal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

GAL abbreviation

Guardian Ad Litem, an individual (often a lawyer) appointed to represent the best interests of a child or incapacitated person for the purpose of a legal procedure.

+ Thêm

"GAL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho GAL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "gal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch