Phép dịch "gainer" thành Tiếng Việt
người thắng cuộc, người được là các bản dịch hàng đầu của "gainer" thành Tiếng Việt.
gainer
noun
ngữ pháp
One who gains a profit or advantage. [..]
-
người thắng cuộc
-
người được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gainer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm