Phép dịch "gaiety" thành Tiếng Việt
trò vui, sự vui vẻ, tính vui vẻ là các bản dịch hàng đầu của "gaiety" thành Tiếng Việt.
gaiety
noun
ngữ pháp
(uncountable) The state of being happy [..]
-
trò vui
-
sự vui vẻ
And there are times when we should be sad, when gaiety is entirely inappropriate.
Có những lúc chúng ta nên buồn, vì sự vui vẻ ở thời điểm đó là điều hoàn toàn không thích hợp.
-
tính vui vẻ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vẻ hoan hỉ
- vẻ tươi vui
- vẻ xán lạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gaiety " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm