Phép dịch "gadder" thành Tiếng Việt

gadabout, máy khoan là các bản dịch hàng đầu của "gadder" thành Tiếng Việt.

gadder noun ngữ pháp

One who roves about idly, a rambling gossip. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gadabout

  • máy khoan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gadder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gadder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch