Phép dịch "fustigate" thành Tiếng Việt

chỉ trích gay gắt, đánh bằng dùi cui là các bản dịch hàng đầu của "fustigate" thành Tiếng Việt.

fustigate verb ngữ pháp

(transitive) To hit someone with a club. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỉ trích gay gắt

  • đánh bằng dùi cui

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fustigate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fustigate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch