Phép dịch "fumigate" thành Tiếng Việt
xông khói, hun, hun khói là các bản dịch hàng đầu của "fumigate" thành Tiếng Việt.
fumigate
verb
ngữ pháp
To disinfect, purify, or rid of vermin with the fumes of certain chemicals. [..]
-
xông khói
-
hun
verb -
hun khói
I wondered when someone'd figure out we weren't just fumigating here.
Tôi không hiểu khi nào thì mọi người mới nhận ra Chúng tôi đâu chỉ hun khói ở đây.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phun khói
- xông cho thơm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fumigate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fumigate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự hun khói · sự phun khói · sự xông khói
-
máy phun khói · người hun khói · người xông khói
-
máy phun khói · người hun khói · người xông khói
Thêm ví dụ
Thêm