Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

fumble

Phép dịch "fumbled" thành Tiếng Việt

fumbled verb

Simple past tense and past participle of fumble. [..]

Bản dịch tự động của " fumbled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"fumbled" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fumbled trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "fumbled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dò dẫm · làm lóng ngóng · làm vụng về · lần mò · mò · sờ soạng · sự dò dẫm · sự lóng ngóng · sự lần mò · sự sờ soạng · sự vụng về · vụng về
Thêm

Bản dịch "fumbled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch