Phép dịch "full" thành Tiếng Việt

đầy, đày, đầy đủ là các bản dịch hàng đầu của "full" thành Tiếng Việt.

full adjective verb noun adverb ngữ pháp

Containing the maximum possible amount of that which can fit in the space available. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đầy

    adjective

    containing the maximum possible amount

    Jack is an evil boy full of evil ideas.

    Jack là một thằng bé xấu nết với đầy những ý xấu.

  • đày

  • đầy đủ

    adjective

    complete [..]

    I have as much soul as you and full as much heart.

    Tôi cũng có đầy đủ linh hồn và đầy đủ trái tim như ông.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • no
    • no nê
    • toàn phần
    • hoàn toàn
    • trọn vẹn
    • trọn
    • toàn
    • cả
    • nhiều
    • tròn
    • đông
    • rất
    • chật
    • no bụng
    • trực tiếp
    • quá
    • đúng
    • đậm
    • phồng
    • thuần
    • ruột
    • doanh
    • chói
    • thẫm
    • trúng
    • giữa
    • chan chứa
    • chuội và hồ
    • chính thức
    • chật ních
    • hoàn bị
    • hết chỗ ngồi
    • hết sức
    • lùng nhùng
    • nở nang
    • sang sảng
    • thịnh soạn
    • toàn bộ
    • toàn thể
    • tràn ngập
    • tràn trề
    • tất cả
    • xếp nhiều nếp
    • điểm cao nhất
    • đông đảo
    • đầy // hoàn toàn
    • đầy đặn
    • đủ số
    • phải
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " full " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "full"

Các cụm từ tương tự như "full" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "full" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch