Phép dịch "fulcra" thành Tiếng Việt
phần phụ, râu nấm, trục bản lề là các bản dịch hàng đầu của "fulcra" thành Tiếng Việt.
fulcra
noun
Plural form of fulcrum. [..]
-
phần phụ
-
râu nấm
-
trục bản lề
-
điểm tựa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fulcra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm