Cụm từ có trong từ điển ngược.

fuga bằng Tiếng Anh

Các từ có cách viết tương tự:

FPGA, Yuga, fugal, UGA

Phép dịch "fuga" thành Tiếng Việt

fuga noun ngữ pháp

A fugue.

Bản dịch tự động của " fuga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"fuga" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fuga trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Fuga

ISO 639-6 entity

+ Thêm

"Fuga" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fuga trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "fuga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch