Phép dịch "fruit" thành Tiếng Việt
trái, quả, trái cây là các bản dịch hàng đầu của "fruit" thành Tiếng Việt.
(botany) The seed-bearing part of a plant, often edible, colourful/colorful and fragrant, produced from a floral ovary after fertilization. [..]
-
trái
nounpart of plant
This fruit has an unpleasant smell.
Loại trái cây này có mùi khó ngửi.
-
quả
nounpart of plant [..]
The fruiting season for the cherry trees is from June to July.
Mùa anh đào ra quả là từ tháng 6 đến tháng 7.
-
trái cây
nounpart of plant
This fruit has an unpleasant smell.
Loại trái cây này có mùi khó ngửi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoa quả
- thành quả
- con cái
- kết quả
- làm cho ra quả
- lợi tức
- thu hoạch
- quả cây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fruit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Fruit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fruit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "fruit"
Các cụm từ tương tự như "fruit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khẽ · khế · quả khế
-
nõ
-
Rượu trái cây
-
Ptilinopus pulchellus
-
Cà pháo
-
Cây ăn quả
-
tranh vẽ hoa quả
-
quả mít