Phép dịch "fructify" thành Tiếng Việt

làm cho ra quả, ra quả là các bản dịch hàng đầu của "fructify" thành Tiếng Việt.

fructify verb ngữ pháp

(intransitive) To bear fruit; to generate useful products or ideas. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm cho ra quả

  • ra quả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fructify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fructify"

Thêm

Bản dịch "fructify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch