Phép dịch "frontier" thành Tiếng Việt
biên giới, biên cương, biên thùy là các bản dịch hàng đầu của "frontier" thành Tiếng Việt.
That part of a country which fronts or faces another country or an unsettled region; the marches; the border, confine, or extreme part of a country, bordering on another country; the border of the settled and cultivated part of a country; as, the frontier of civilization. [..]
-
biên giới
nounThat means they're gonna be attacking up and down the frontier.
Có nghĩa là chúng sẽ tấn công biên giới.
-
biên cương
noun -
biên thùy
nounSo, you killed Clinch Leatherwood, the deadliest gunman on the frontier.
Vậy là anh đã giết Clinch Leatherwood, tay súng nguy hiểm nhất biên thùy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bờ cõi
- giới hạn
- lĩnh vực
- ranh giới
- địa giới
- ở biên giới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frontier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An unincorporated community in Minnesota. [..]
"Frontier" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Frontier trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "frontier"
Các cụm từ tương tự như "frontier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quá quan
-
cửa ải
-
Giới hạn sản xuất
-
ải quan
-
Giới hạn địa lý
-
Đảng Tân tiến
-
DAF