Phép dịch "friction" thành Tiếng Việt
ma sát, sự chà xát, sự ma xát là các bản dịch hàng đầu của "friction" thành Tiếng Việt.
friction
noun
ngữ pháp
The rubbing of one object or surface against another. [..]
-
ma sát
nounAnd then pushing the glass in with its own friction.
Và đẩy miếng kính vào với chút ma sát.
-
sự chà xát
-
sự ma xát
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự mài xát
- sự va chạm
- sự xoa bóp
- sự xích mích
- cọ sát
- cọ xát
- sự tranh cãi
- Ma sát
- sự ma sát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " friction " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "friction" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
điện ma sát
-
côn ma xát
-
bị giảm ma xát
-
Thất nghiệp ma sát
-
pháo xiết
-
chịu mài mòn · giảm mài xát
-
ma sát · ma xát · mài xát
Thêm ví dụ
Thêm