Phép dịch "fretty" thành Tiếng Việt
bực, bực bội là các bản dịch hàng đầu của "fretty" thành Tiếng Việt.
fretty
adjective
ngữ pháp
(heraldry) covered with a lattice-like pattern of diagonally interlaced bendlets and bendlets sinister [..]
-
bực
Verbal; Adjectival -
bực bội
Verbal; Adjectival
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fretty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fretty" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bực tức
-
bồi hồi
-
buồn bực
Thêm ví dụ
Thêm