Phép dịch "freeman" thành Tiếng Việt
người tự do, người được đặc quyền, tự do là các bản dịch hàng đầu của "freeman" thành Tiếng Việt.
freeman
noun
ngữ pháp
A free man, one who is not a serf or slave. [..]
-
người tự do
Evangelizers came to include men and women, young and old, slave and freeman.
Như vậy, những người rao truyền tin mừng gồm cả nam lẫn nữ, già lẫn trẻ, nô lệ lẫn người tự do.
-
người được đặc quyền
-
tự do
adjective nounIn a few hours you're a freeman!
Vài giờ nữa anh sẽ được tự do.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " freeman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Freeman
proper
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Freeman" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Freeman trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm