Phép dịch "freedom" thành Tiếng Việt
sự tự do, nền tự do, tự do là các bản dịch hàng đầu của "freedom" thành Tiếng Việt.
freedom
noun
ngữ pháp
(uncountable) The state of being free, of not being imprisoned or enslaved. [..]
-
sự tự do
nounnot being imprisoned or enslaved
You wanted to tell me about freedom?
Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
-
nền tự do
nounnot being imprisoned or enslaved
The song reflected an optimistic hope that freedom and light would be restored.
Bài ca trình bày một niềm hy vọng lạc quan rằng nền tự do và ánh sáng sẽ được phục hồi.
-
tự do
nounYou wanted to tell me about freedom?
Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quyền tự do
- khả năng chuyển dộng
- quyền tự quyết
- sự không có
- sự khỏi phải
- sự miễn
- sự suồng sã
- sự thoải mái
- sự xuề xoà
- đặc quyền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " freedom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "freedom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tự do khỏi nỗi khiếp sợ
-
Thương quyền vận tải hàng không
-
Cuộc di cư Việt Nam
-
Tự do
-
Tự do lập hội
-
Tự do báo chí · tự do báo chí
-
Quyền tự do đi lại
-
Quyền được thông tin
Thêm ví dụ
Thêm