Phép dịch "free" thành Tiếng Việt

tự do, giải phóng, 解放 là các bản dịch hàng đầu của "free" thành Tiếng Việt.

free adjective verb noun adverb ngữ pháp

Not imprisoned or enslaved. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tự do

    adjective

    unconstrained [..]

    Freedom is not free.

    Tự do không đồng nghĩa với được tự do.

  • giải phóng

    verb

    make free

    Why do they think I can free their people?

    Tại sao họ lại tin là tôi sẽ giải phóng họ chứ?

  • 解放

    verb

    make free

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rỗi
    • giải thoát
    • không mất tiền
    • phóng thích
    • rảnh
    • không phải trả tiền
    • miễn phí
    • rảnh rỗi
    • suồng sã
    • miễn
    • thả
    • biếu không
    • nhàn
    • thảnh thơi
    • thông
    • lỏng
    • nhiều
    • tục
    • dễ dàng
    • gỡ ra khỏi
    • hào phóng
    • khoáng đạt
    • không bị
    • không bọ ràng buộc
    • không có người ở
    • khỏi phải
    • mềm mại
    • mở thông
    • nhàn hạ
    • nhàn nhã
    • nhàn rỗi
    • phong phú
    • rảnh rang
    • rộng cẳng
    • rộng rãi
    • thanh thoát
    • thoát được
    • thông suốt
    • thư thả
    • trả tự do
    • tự nguyện
    • tự ý
    • uyển chuyển
    • xiên gió
    • xấc láo
    • được miễn
    • được đặc quyền
    • phóng
    • trống
    • thoát khỏi
    • thoải mái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " free " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Free

Free (Erika song)

+ Thêm

"Free" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Free trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "free"

Các cụm từ tương tự như "free" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "free" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch