Phép dịch "fragrant" thành Tiếng Việt
thơm, thơm ngát, có mùi thơm là các bản dịch hàng đầu của "fragrant" thành Tiếng Việt.
fragrant
adjective
ngữ pháp
Sweet-smelling; having a pleasant (usually strong) scent or fragrance. [..]
-
thơm
adjectivesweet-smelling
She tenderly kisses his feet and pours on them some fragrant oil that she has brought.
Rồi cô dịu dàng hôn chân ngài và lấy dầu thơm cô đã mang theo mà đổ lên.
-
thơm ngát
adjectiveThe fragrant wattle flower is used in perfume making.
Hoa keo thơm ngát được dùng để sản xuất nước hoa.
-
có mùi thơm
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thơm phưng phức
- thơm phức
- hương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fragrant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fragrant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cỏ lào
-
răm
Thêm ví dụ
Thêm